kiếm thuật

Học thuật
Thân thiện
kiếm thuật

Kiếm thuật là một môn võ cổ truyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đánh gươm, kỹ thuật sử dụng kiếm: "Kiếm thuật" chỉ một hệ thống các kỹ năng, phương pháp nguyên tắc trong việc sử dụng kiếm (gươm) như một khí, thường mang tính nghệ thuật, kỹ thuật cao có thể gắn với thuật, thể thao hoặc nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu kiếm thuật cổ truyền. (Việc nghiên cứu này tập trung vào hệ thống kỹ thuật sử dụng kiếm.)
    • Kiếm thuật Nhật Bản rất tinh tế đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. (Hệ thống kỹ thuật dùng kiếm này những đặc điểm riêng.)
    • Cuộc thi đấu thể hiện trình độ kiếm thuật điêu luyện của cả hai . (Trình độ về kỹ thuật sử dụng kiếm được thể hiện qua cuộc đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiếm thuật" thường được hiểu một môn thuật hoặc một bộ môn nghệ thuật biểu diễn sử dụng kiếm, phân biệt với việc đánh kiếm đơn thuần.
    • Kiếm thuật không chỉ chiến đấu còn rèn luyện tinh thần. (Ở đây, "kiếm thuật" hàm ý một con đường rèn luyện bao gồm cả kỹ thuật đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiếm pháp (danh từ): Cách thức, phương pháp đánh kiếm. Đây từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "kiếm thuật" trong một số ngữ cảnh.
    • Kiếm pháp của vị đó rất linh hoạt.
  • Kiếm đạo (danh từ): Thường chỉ con đường rèn luyện tinh thần đạo đức thông qua việc luyện tập kiếm, phổ biến trong văn hóa Nhật Bản (Kendo/Iaido).
  • Đấu kiếm (danh từ): Chỉ hành động hoặc môn thể thao hai người dùng kiếm để thi đấu với nhau.
  • Kiếm (danh từ): Người giỏi hoặc chuyên sử dụng kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Thuật đánh kiếm: Cách diễn đạt khác cùng nghĩa.
  • Phép dùng gươm: Cách diễn đạt cổ hơn, cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp hình thành từ từ "kiếm thuật")

kiếm thuật

Kiếm thuật là một môn võ cổ truyền.

  1. Phép đánh gươm.